碧鳳 bích phượng Hán Việt: bích phượng Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 鳳 (phượng)Hán Việtbích phượngCấu tạo碧 + 鳳 · bích + phượng nghĩa thành phần: bích + phượng Nghĩa EngCihui 碧鳳 ìfèng n. <wr.> 1. bamboo 2. black hair