碧城 bích thành Hán Việt: bích thành Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 城 (thành)Hán Việtbích thànhCấu tạo碧 + 城 · bích + thành nghĩa thành phần: bích + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說中仙人所居住的地方。唐.李商隱〈碧城詩〉三首之一:「碧城十二曲闌干,犀辟塵埃玉辟寒。」清.況周頤〈曲玉管.兩槳春柔〉詞:「茫茫桑海,碧城往事愁重省。」