碧壶 bích hồ Hán Việt: bích hồ Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 壶 (hồ)Hán Việtbích hồCấu tạo碧 + 壶 · bích + hồ nghĩa thành phần: bích + hồ