碧山 bích san Hán Việt: bích san Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 山 (san)Hán Việtbích sanCấu tạo碧 + 山 · bích + san nghĩa thành phần: bích + san Nghĩa EngCihui 碧山 ìshān* n. green mountainjaJMdict green mountains