碧幕 bích mạc Hán Việt: bích mạc Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 幕 (mạc)Hán Việtbích mạcCấu tạo碧 + 幕 · bích + mạc nghĩa thành phần: bích + mạc