碧梧 bích ngô Hán Việt: bích ngô Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 梧 (ngô)Hán Việtbích ngôCấu tạo碧 + 梧 · bích + ngô nghĩa thành phần: bích + ngô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綠色的梧桐樹。唐.杜甫〈秋興〉詩八首之八:「香稻啄餘鸚鵡粒,碧梧棲老鳳皇枝。」