碧水 bích thủy Hán Việt: bích thủy Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 水 (thủy)Hán Việtbích thủyCấu tạo碧 + 水 · bích + thủy nghĩa thành phần: bích + thủy Nghĩa EngCihui 碧水 ìshuǐ n. clear blue waterjaJMdict blue water|green water