碧江

bì jiāngbích giang

Hán Việt: bích giang · Pinyin: bì jiāng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【碧江】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 碧江區, 碧江区[bìjiāngqū]"]]]}]

Cấu tạo: 碧 (bích) + 江 (giang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bích Giang
  • Biên soạn 碧江 bìjiāng n. a river with jade-like clear water

Eng

  • Cihui 碧江 bìjiāng n. a river with jade-like clear water

Từ liên quan

Gần nghĩa

碧江区 · 江东 · 江介 · 江北 · 江华 · 江南 · 江口 · 江右