碧江 bì jiāng · bích giang Hán Việt: bích giang · Pinyin: bì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 江 (giang)Pinyinbì jiāngHán Việtbích giangCấu tạo碧 + 江 · bích + giang nghĩa thành phần: bích + giang Nghĩa EngCC-CEDICT see 碧江區|碧江区[Bi4 jiang1 Qu1]Cihui 碧江 bìjiāng n. a river with jade-like clear water