碧泪 bích lệ Hán Việt: bích lệ Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 泪 (lệ)Hán Việtbích lệCấu tạo碧 + 泪 · bích + lệ nghĩa thành phần: bích + lệ