碧洞 bích đỗng Hán Việt: bích đỗng Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 洞 (đỗng)Hán Việtbích đỗngCấu tạo碧 + 洞 · bích + đỗng nghĩa thành phần: bích + đỗng