碧海

bích hải

Hán Việt: bích hải

Tổng quan

biển xanh。碧藍色的海。

Cấu tạo: (bích) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển xanh。碧藍色的海。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青綠澄澈的海水。如:「站在這崖壁上,眺望這片藍天碧海,真是令人心曠神怡。」

Eng

  • Cihui 碧海 ìhǎi n. emerald sea

ja

  • JMdict blue sea|blue expanse of water