碧海

bích hải

Hán Việt: bích hải

Tổng quan

biển xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

青綠澄澈的海水。如:「站在這崖壁上,眺望這片藍天碧海,真是令人心曠神怡。」

Cấu tạo: 碧 (bích) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biển biếc
  • VietPhrases biển xanh
  • Tần suất từ bích hải: biển xanh; biển xanh
  • Biên soạn emerald sea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青綠澄澈的海水。如:「站在這崖壁上,眺望這片藍天碧海,真是令人心曠神怡。」

Eng

  • JMdict blue sea
  • JMdict blue expanse of water
  • Cihui 碧海 ìhǎi n. emerald sea
  • Tần suất từ n. emerald sea

ja

  • JMdict 碧海(へきかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碧海青天 · 海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦