碧玺

bì xǐbích tỉ

Hán Việt: bích tỉ · Pinyin: bì xǐ

Tổng quan

đá tourmaline

新华 · Tân Hoa Đại lục

宝石的一种。参看295页; 。

Cấu tạo: 碧 (bích) + 璽 (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tourmaline
  • Tần suất từ đá tourmaline
  • Biên soạn 碧璽 bìxǐ n. 1. <geol.> tourmaline 2. <wr.> bluish-green (jade) imperial/royal seal M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝石的一种。参看295页; 。

Eng

  • Cihui tourmaline
  • Tần suất từ 碧璽 bìxǐ n. 1. <geol.> tourmaline 2. <wr.> bluish-green (jade) imperial/royal seal M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

玺印 · 碧光 · 碧土 · 碧桃 · 碧汉 · 碧江 · 碧池 · 碧波