碧瑶树 bích dao thụ Hán Việt: bích dao thụ Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 瑶 (dao) + 树 (thụ)Hán Việtbích dao thụCấu tạo碧 + 瑶 + 树 · bích + dao + thụ nghĩa thành phần: bích + dao + thụ