碧瓦

bì wǎ bích ngõa

Hán Việt: bích ngõa · Pinyin: bì wǎ

Tổng quan

ngói | xanh lục

Cấu tạo: (bích) + (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngói | xanh lục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青綠色的琉璃瓦。如:「那一帶住的都是有錢人家,戶戶朱門碧瓦,燦爛輝煌。」唐.李商隱〈碧瓦〉詩:「碧瓦銜珠樹,紅輪結綺寮。」《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「中間顯出一座八角亭子,朱甍碧瓦,畫棟雕梁。」

Eng

  • CC-CEDICT green|glazed tile
  • Cihui green; glazed tile