碧空

bì kōng bích không

Hán Việt: bích không · Pinyin: bì kōng

Tổng quan

bầu trời xanh em Bích hư 碧虛. bích không bích không ☆Xem Bích hư 碧虛.

Cấu tạo: (bích) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu trời xanh em Bích hư 碧虛. bích không bích không ☆Xem Bích hư 碧虛.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淡藍色的天空。唐.許渾〈酬河中杜侍御重寄〉詩:「五色如絲下碧空,片帆還遶楚王宮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青蓝色的天空:~如洗。

Eng

  • CC-CEDICT a clear blue sky
  • Cihui a clear blue sky

ja

  • JMdict blue sky|azure sky