碧脆 bích thúy Hán Việt: bích thúy Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 脆 (thúy)Hán Việtbích thúyCấu tạo碧 + 脆 · bích + thúy nghĩa thành phần: bích + thúy