碧华 bích hoa Hán Việt: bích hoa Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 华 (hoa)Hán Việtbích hoaCấu tạo碧 + 华 · bích + hoa nghĩa thành phần: bích + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指月亮。唐.李賀〈古悠悠行〉詩:「白景歸西山,碧華上迢迢。今古何處盡,千歲隨風飄。」