碧云 bích vân Hán Việt: bích vân Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 云 (vân)Hán Việtbích vânCấu tạo碧 + 云 · bích + vân nghĩa thành phần: bích + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天空中的浮雲。多用於表達贈別之情。《文選.江淹.雜體.休上人》:「日暮碧雲合,佳人殊未來。」唐.韋應物〈寄皎然上人〉詩:「願以碧雲思,方君怨別餘。」jaJMdict bluish cloud|azure sky|blue sky