碧霄

bích tiêu

Hán Việt: bích tiêu

Tổng quan

rời xanh, ông trời. bích tiêu bích tiêu ☆Trời xanh, ông trời.

Cấu tạo: (bích) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời xanh, ông trời. bích tiêu bích tiêu ☆Trời xanh, ông trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青天。唐.林傑〈乞巧〉詩:「七夕今宵看碧霄,牽牛織女渡河橋。」宋.蘇軾〈虛飄飄〉詩:「露凝殘點見紅日,星曳餘光橫碧霄。」