碧霞

bích hà

Hán Việt: bích hà

Tổng quan

1. vực。高山深處。 2. không trung; trên cao。高空。 3. trà; chè。茶。

Cấu tạo: (bích) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. vực。高山深處。 2. không trung; trên cao。高空。 3. trà; chè。茶。