碧霭 bích ải Hán Việt: bích ải Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 霭 (ải)Hán Việtbích ảiCấu tạo碧 + 霭 · bích + ải nghĩa thành phần: bích + ải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容山林中的煙靄。如:「東埔的秋天,碧靄氤氳,景色怡人。」