碧髓 bích tủy Hán Việt: bích tủy Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 髓 (tủy)Hán Việtbích tủyCấu tạo碧 + 髓 · bích + tủy nghĩa thành phần: bích + tủy