碧鲜 bích tiên Hán Việt: bích tiên Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 鲜 (tiên)Hán Việtbích tiênCấu tạo碧 + 鲜 · bích + tiên nghĩa thành phần: bích + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顏色青翠鮮潤。《文選.左思.吳都賦》:「檀欒蟬蜎,玉潤碧鮮。」