碩交 shuò jiāo · thạc giao Hán Việt: thạc giao · Pinyin: shuò jiāo Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 交 (giao)Pinyinshuò jiāoHán Việtthạc giaoCấu tạo碩 + 交 · thạc + giao nghĩa thành phần: thạc + giao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻堅固、深厚的友情。《文選.阮瑀.為曹公作書與孫權》:「忍絕王命,明棄碩交,實為佞人所構會也。」