碩俊 shuò jùn·thạc tuấn Hán Việt: thạc tuấn · Pinyin: shuò jùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指德高望重﹑才智出众之人。 Cấu tạo: 碩 (thạc) + 俊 (tuấn)Pinyinshuò jùnHán Việtthạc tuấnCấu tạo碩 + 俊 · thạc + tuấn nghĩa thành phần: thạc + tuấn Từ liên quan Gần nghĩa俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗