碩儒

shuò rú thạc nho

Hán Việt: thạc nho · Pinyin: shuò rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thạc) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ậc học giả danh tiếng lớn lao. thạc nho thạc nho ☆Bậc học giả danh tiếng lớn lao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大儒。《後漢書.卷六二.荀淑傳》:「後遭黨錮,隱於海上,又南遁漢濱。積十餘年,以著述為事,遂稱為碩儒。」晉.范甯〈春秋穀梁傳序〉:「而漢興以來,瑰望碩儒,各信所習。」

ja

  • JMdict (Confucian) scholar