碩士論文

shuò shì lùn wénthạc sĩ luận văn

Hán Việt: thạc sĩ luận văn · Pinyin: shuò shì lùn wén

Tổng quan

Cấu tạo: 碩 (thạc) + 士 (sĩ) + 論 (luận) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận văn thạc sĩ

Eng

  • Cihui master's thesis
  • Tần suất từ master's thesis

Đức

  • Handedict Magisterarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

碩士學位 · 碩士生 · 碩士學習 · 碩士課程 · 论文答辩 · 碩士工程師 · 硕士班 · 论文式测试