论文答辩

luận văn đáp biện

Hán Việt: luận văn đáp biện

Tổng quan

Cấu tạo: 論 (luận) + 文 (văn) + 答 (đáp) + 辯 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ luận văn
  • Biên soạn v.p./n. thesis defense

Eng

  • Cihui 論文答辯 ùnwén dábiàn v.p./n. thesis defense
  • Tần suất từ v.p./n. thesis defense

Từ liên quan

Gần nghĩa

答辩人 · 答辩者 · 答辩书 · 答辩词 · 论文式测试 · 论文集