論文答辯 luận văn đáp biện Hán Việt: luận văn đáp biện Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 文 (văn) + 答 (đáp) + 辯 (biện)Hán Việtluận văn đáp biệnCấu tạo論 + 文 + 答 + 辯 · luận + văn + đáp + biện nghĩa thành phần: luận + văn + đáp + biện Nghĩa EngCihui 論文答辯 ùnwén dábiàn v.p./n. thesis defense