论文式测试

luận văn thức trắc thí

Hán Việt: luận văn thức trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: 論 (luận) + 文 (văn) + 式 (thức) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài kiểm tra luận
  • Biên soạn essay test

Eng

  • Cihui 論文式測試 ùnwénshì cèshì n. <lg.> essay test

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试和材料协会 · 测试個案 · 测试块条 · 测试数据 · 测试文件 · 测试日期 · 测试时间 · 测试系统