碩彥

shuò yàn thạc ngạn

Hán Việt: thạc ngạn · Pinyin: shuò yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạc) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才學優秀的人。清.江藩《國朝漢學師承記.卷一.自序》:「縉紳碩彥,青紫盈朝。」

Eng

  • Cihui 碩彥 huòyàn n. great scholar