碩望

shuò wàng thạc vọng

Hán Việt: thạc vọng · Pinyin: shuò wàng

Tổng quan

thạc vọng: trọng vọng

Cấu tạo: (thạc) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạc vọng: trọng vọng
  • Cihui thạc vọng; trọng vọng。重望。亦指有賢德、負重望的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重望。亦指有賢德、負重望的人。唐.李德裕〈授石雄晉絳行營節度使制〉:「資其碩望,任以指蹤。」《宋史.卷二五六.趙普傳》:「茂巖廊之碩望,分屏翰之劇權。」