碩材 shuò cái · thạc tài Hán Việt: thạc tài · Pinyin: shuò cái Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 材 (tài)Pinyinshuò cáiHán Việtthạc tàiCấu tạo碩 + 材 · thạc + tài nghĩa thành phần: thạc + tài