碩策 shuò cè · thạc sách Hán Việt: thạc sách · Pinyin: shuò cè Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 策 (sách)Pinyinshuò cèHán Việtthạc sáchCấu tạo碩 + 策 · thạc + sách nghĩa thành phần: thạc + sách