碩義 shuò yì · thạc nghĩa Hán Việt: thạc nghĩa · Pinyin: shuò yì Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 義 (nghĩa)Pinyinshuò yìHán Việtthạc nghĩaCấu tạo碩 + 義 · thạc + nghĩa nghĩa thành phần: thạc + nghĩa