碩謀 shuò móu · thạc mưu Hán Việt: thạc mưu · Pinyin: shuò móu Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 謀 (mưu)Pinyinshuò móuHán Việtthạc mưuCấu tạo碩 + 謀 · thạc + mưu nghĩa thành phần: thạc + mưu