碩量 shuò liàng · thạc lượng Hán Việt: thạc lượng · Pinyin: shuò liàng Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 量 (lượng)Pinyinshuò liàngHán Việtthạc lượngCấu tạo碩 + 量 · thạc + lượng nghĩa thành phần: thạc + lượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 器量寬大。《文選.干寶.晉紀總論》:「昔高祖宣皇帝,以雄才碩量,應運而仕。」晉.孫綽〈大宰郄鑒碑〉:「至德碩量,天實挺之。」