碩鼠

thạc thử

Hán Việt: thạc thử

Tổng quan

Cấu tạo: (thạc) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.魏風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「碩鼠,刺重斂也。」首章二句為:「碩鼠碩鼠,無食我黍。」

Eng

  • Cihui 碩鼠 huòshǔ n. large rat M:²zhī