碭瑞 dàng ruì · nãng thụy Hán Việt: nãng thụy · Pinyin: dàng ruì Tổng quan Cấu tạo: 碭 (nãng) + 瑞 (thụy)Pinyindàng ruìHán Việtnãng thụyCấu tạo碭 + 瑞 · nãng + thụy nghĩa thành phần: nãng + thụy