碭突 dàng tū · nãng đột Hán Việt: nãng đột · Pinyin: dàng tū Tổng quan Cấu tạo: 碭 (nãng) + 突 (đột)Pinyindàng tūHán Việtnãng độtCấu tạo碭 + 突 · nãng + đột nghĩa thành phần: nãng + đột