碰倒

pèng dǎobính đảo

Hán Việt: bính đảo · Pinyin: pèng dǎo

Tổng quan

làm đổ

Cấu tạo: 碰 (bính) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 va ngã
  • Biên soạn r.v. fall down after being hit by sth

Eng

  • Cihui to knock sth over

Đức

  • Handedict hinten runter stoßen

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休