碰傷

pèng shāng bính thương

Hán Việt: bính thương · Pinyin: pèng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因碰撞而受傷。《老殘遊記》第八回:「滾了幾步,就有一塊大石將他攔住,所以一點沒有碰傷。」

Eng

  • Cihui 碰傷 èngshāng r.v. be wounded/injured by accidentally colliding with sth.