碰克 bính khắc Hán Việt: bính khắc Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 克 (khắc)Hán Việtbính khắcCấu tạo碰 + 克 · bính + khắc nghĩa thành phần: bính + khắc Nghĩa EngCihui 碰克 èngkè* n. <loan> a punk; an antisocial person