碰击

pèng jībính kích

Hán Việt: bính kích · Pinyin: pèng jī

Tổng quan

va đập vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

撞击:波浪很大,两船发生了~。

Cấu tạo: 碰 (bính) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập vào nhau
  • Cihui kêu lạch cạch
  • Biên soạn v. strike; hit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撞击:波浪很大,两船发生了~。

Eng

  • Cihui to knock against; to knock together; to rattle

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发