碰命 pèng mìng · bính mệnh Hán Việt: bính mệnh · Pinyin: pèng mìng Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 命 (mệnh)Pinyinpèng mìngHán Việtbính mệnhCấu tạo碰 + 命 · bính + mệnh nghĩa thành phần: bính + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碰运气。Tân Hoa Tự Điển 1.碰运气。