碰響

pèng xiǎng bính hưởng

Hán Việt: bính hưởng · Pinyin: pèng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹打响。比喻双方接火。亦喻争吵起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹打响。比喻双方接火。亦喻争吵起来。