碰回 bính hồi Hán Việt: bính hồi Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 回 (hồi)Hán Việtbính hồiCấu tạo碰 + 回 · bính + hồi nghĩa thành phần: bính + hồi Nghĩa EngCihui 碰回 ènghuí v. kick back; recoil