碰墊 bính điếm Hán Việt: bính điếm Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 墊 (điếm)Hán Việtbính điếmCấu tạo碰 + 墊 · bính + điếm nghĩa thành phần: bính + điếm Nghĩa EngCihui 碰墊 èngdiàn n. <boat> collision mat M:¹zhāng