碰壺 pèng hú · bính hồ Hán Việt: bính hồ · Pinyin: pèng hú Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 壺 (hồ)Pinyinpèng húHán Việtbính hồCấu tạo碰 + 壺 · bính + hồ nghĩa thành phần: bính + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"碰和"。