碰手 pèng shǒu · bính thủ Hán Việt: bính thủ · Pinyin: pèng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 手 (thủ)Pinyinpèng shǒuHán Việtbính thủCấu tạo碰 + 手 · bính + thủ nghĩa thành phần: bính + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。触手;触痛手。比喻难以相处。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。触手;触痛手。比喻难以相处。