碰损
bính tổn
Hán Việt: bính tổn · Pinyin: pèng sǔn
Tổng quan
dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dập
- Tần suất từ dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)
Eng
- Cihui bruising (damage to soft fruit etc)
- Tần suất từ bruising (damage to soft fruit etc)