碰损

pèng sǔnbính tổn

Hán Việt: bính tổn · Pinyin: pèng sǔn

Tổng quan

dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)

Cấu tạo: 碰 (bính) + 損 (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dập
  • Tần suất từ dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)

Eng

  • Cihui bruising (damage to soft fruit etc)
  • Tần suất từ bruising (damage to soft fruit etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

损人 · 损伤 · 损友 · 损坏 · 损失 · 损害 · 损毁 · 损益