碰損

pèng sǔn bính tổn

Hán Việt: bính tổn · Pinyin: pèng sǔn

Tổng quan

dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)

Cấu tạo: (bính) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT bruising (damage to soft fruit etc)
  • Cihui bruising (damage to soft fruit etc)